1. Bệnh bạch hầu là gì? Tại sao nó được xếp vào nhóm "bệnh tử thần"?
Bệnh bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Vi khuẩn này thường khu trú ở vùng mũi họng, thanh quản và tiết ra độc tố gây tổn thương các tế bào niêm mạc.
Đặc điểm nhận dạng điển hình nhất của bệnh là sự xuất hiện của các giả mạc màu trắng ngà hoặc xám dính chặt vào vòm họng, amidan. Khác với mủ của viêm họng thông thường, giả mạc bạch hầu rất dai, dính, khó bóc tách và nếu cố bóc sẽ gây chảy máu.

Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae xâm nhập, tạo thành giả mạc ở vùng hầu họng của trẻ
Sự nguy hiểm của bạch hầu đến từ hai cơ chế tấn công song song:
-
Gây tắc nghẽn cơ học: Lớp giả mạc phát triển cực nhanh, lan rộng xuống thanh khí quản, tạo thành một "bức tường" bịt kín đường thở, khiến bệnh nhân tử vong do ngạt thở (suy hô hấp cấp).
-
Nhiễm độc toàn thân: Đây là "vũ khí" đáng sợ nhất. Vi khuẩn tại họng sản sinh ra ngoại độc tố. Độc tố này ngấm vào máu và theo dòng tuần hoàn đi khắp cơ thể, tấn công trực diện vào các cơ quan trọng yếu như tim, thận và hệ thần kinh.
2. Biến chứng lên Tim: "Cú đấm" trực diện gây đột tử
Biến chứng tim mạch, cụ thể là Viêm cơ tim (Myocarditis), là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân bạch hầu (chiếm khoảng 50-60% các ca tử vong). Độc tố bạch hầu có ái lực rất mạnh với tế bào cơ tim, phá hủy cấu trúc và làm rối loạn hệ thống dẫn truyền điện của tim.
Thời điểm xuất hiện: Viêm cơ tim có thể xảy ra ngay trong giai đoạn toàn phát của bệnh (tuần thứ 1-2) hoặc muộn hơn khi bệnh nhân tưởng chừng đã hồi phục (tuần thứ 3-4). Sự xuất hiện muộn màng này khiến nhiều gia đình chủ quan, dẫn đến những cái chết đột ngột thương tâm.
Các dấu hiệu cảnh báo biến chứng tim:
-
Nhịp tim bất thường: Tim đập rất nhanh hoặc quá chậm, nhịp tim không đều.
-
Suy tim cấp: Trẻ mệt lả, da xanh tái, chân tay lạnh, vã mồ hôi, khó thở, gan to và tĩnh mạch cổ nổi.
-
Tiếng tim mờ: Khi bác sĩ nghe tim thấy tiếng đập yếu ớt, rời rạc (tiếng ngựa phi).
-
Trụy mạch: Huyết áp tụt nhanh chóng, dẫn đến sốc tim và tử vong nếu không được đặt máy tạo nhịp hoặc hỗ trợ tuần hoàn kịp thời (ECMO).
3. Biến chứng lên Thần kinh: Sự tàn phá âm thầm và dai dẳng
Sau tim, hệ thần kinh là "nạn nhân" tiếp theo của độc tố bạch hầu. Độc tố này gây tổn thương lớp vỏ myelin của dây thần kinh (viêm dây thần kinh ngoại biên), dẫn đến tình trạng liệt cơ. Biến chứng thần kinh thường xuất hiện muộn hơn tim, có thể kéo dài hàng tháng trời.
Quá trình liệt thường diễn ra theo trình tự đặc trưng:
-
Liệt màn hầu (Sớm nhất - Tuần 3-4): Đây là dấu hiệu đầu tiên. Bệnh nhân nói giọng mũi (giọng ồm ồm như bị nghẹt mũi), khi uống nước hoặc ăn cháo thì thức ăn bị sặc trào ngược lên mũi. Trẻ nuốt khó, dễ bị sặc vào phổi gây viêm phổi hít.
-
Liệt cơ mắt (Tuần 5): Độc tố tấn công dây thần kinh vận nhãn khiến bệnh nhân bị nhìn mờ, rối loạn điều tiết mắt (không đọc được chữ ở gần) hoặc lác mắt.
-
Liệt tứ chi và cơ hoành (Muộn nhất - Tuần 6-7):
-
Bệnh nhân cảm thấy yếu tay chân, đi lại khó khăn, mất phản xạ gân xương.
-
Nguy hiểm nhất là liệt cơ hoành (cơ hô hấp chính). Khi cơ hoành bị liệt, bệnh nhân không thể tự thở được, dẫn đến suy hô hấp và tử vong nếu không được thở máy hỗ trợ trong thời gian dài (có thể lên tới vài tháng).
4. Các biến chứng nguy hiểm khác
Ngoài tim và thần kinh, "cơn bão" độc tố bạch hầu còn càn quét qua các cơ quan khác:
-
Tổn thương thận: Độc tố gây hoại tử ống thận, dẫn đến suy thận cấp, tiểu ít hoặc vô niệu.
-
Viêm kết mạc mắt: Giả mạc có thể mọc ở mắt gây dính mi mắt, loét giác mạc.
-
Bội nhiễm: Cơ thể suy yếu là cơ hội cho các vi khuẩn khác tấn công gây viêm phổi, nhiễm trùng huyết.
5. Dấu hiệu nhận biết sớm và thời điểm "Vàng" để cấp cứu
Bạch hầu diễn biến rất nhanh. Việc phân biệt nó với viêm họng mủ thông thường là yếu tố sống còn. Cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức (không chờ đợi theo dõi tại nhà) nếu thấy các dấu hiệu sau:
-
Sốt nhẹ nhưng người rất mệt: Khác với viêm họng thường (sốt cao), bạch hầu thường sốt nhẹ (38 độ C) nhưng trẻ lại lừ đừ, da xanh tái, mệt mỏi vô cùng (dấu hiệu nhiễm độc).
-
Đau họng và giả mạc: Họng hơi đỏ, nuốt đau. Quan sát thấy có các đốm trắng hoặc màng trắng dai dính ở amidan, lan rộng nhanh sau vài giờ.
-
Cổ bạnh (Bull neck): Hạch vùng cổ sưng to làm cổ bạnh ra như cổ bò. Đây là dấu hiệu của thể bạch hầu ác tính.
-
Hơi thở hôi: Miệng trẻ có mùi hôi thối rất đặc trưng.
-
Khàn tiếng, khó thở: Dấu hiệu giả mạc đã lan xuống thanh quản (Bạch hầu thanh quản).
6. Phòng ngừa: Vắc-xin là "lá chắn" duy nhất và hiệu quả nhất
Trước sự nguy hiểm của biến chứng viêm cơ tim và liệt thần kinh, điều trị bạch hầu vô cùng tốn kém (phải dùng huyết thanh kháng độc tố SAD và hồi sức tích cực) nhưng tỷ lệ tử vong vẫn cao (5-10%). Do đó, phòng bệnh chủ động bằng vắc-xin là giải pháp duy nhất.

Tiêm phòng đủ mũi và đúng lịch là cách tốt nhất để bảo vệ trẻ khỏi căn bệnh nguy hiểm này
Lịch tiêm chủng khuyến cáo:
-
Trẻ nhỏ: Tiêm đủ 3 mũi vắc-xin phối hợp (5in1 hoặc 6in1) lúc 2, 3, 4 tháng tuổi và tiêm nhắc lại lúc 18 tháng tuổi.
-
Trẻ lớn và Người lớn: Miễn dịch bạch hầu không tồn tại mãi mãi mà giảm dần theo thời gian. Cần tiêm nhắc lại vắc-xin Td (Uốn ván - Bạch hầu) hoặc Tdap mỗi 10 năm một lần để duy trì kháng thể bảo vệ.
-
Người tiếp xúc: Nếu trong gia đình hoặc lớp học có người mắc bệnh, tất cả những người tiếp xúc gần phải được uống thuốc kháng sinh dự phòng và tiêm vắc-xin ngay lập tức.
Bạch hầu là một căn bệnh "cũ" nhưng chưa bao giờ "lỗi thời" về mức độ tàn khốc. Những biến chứng lên tim và thần kinh của nó là những đòn tấn công chí mạng, có thể cướp đi sinh mạng của trẻ hoặc để lại di chứng nặng nề chỉ trong tích tắc. Đừng để sự chủ quan hay trào lưu bài trừ vắc-xin đẩy con trẻ vào vòng nguy hiểm. Hãy rà soát lại sổ tiêm chủng và đưa con đi tiêm phòng đầy đủ, bởi đó là cách duy nhất để bảo vệ tương lai của con trước "kẻ sát nhân thầm lặng" này.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
-
Fanpage của Dr Thắng
1. Thạc sĩ Vũ Công Thắng:
https://www.facebook.com/dr.thang.vn?locale=vi_VN
2. Ths. Vũ Công Thắng:
https://www.facebook.com/bsthang.vucong?locale=vi_VN
3. THS. Vũ Công Thắng:
https://www.facebook.com/profile.php?id=61555877620663&locale=vi_VN
-
Zalo: 033 809 8222 (không gọi điện vì bác sĩ bận khám sẽ không nghe được)
-
Địa chỉ phòng khám: Phòng khám Đa khoa đại học Phenikaa, địa chỉ tại 167 Phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Hà Nội.
-
Thời gian làm việc: Sáng 7h30-11h và chiều 14h-16h30 tất cả các ngày trong tuần. Do lịch làm việc của Bác sĩ Thắng không cố định nên nhà mình vui lòng liên hệ trước 1 ngày để có được lịch cụ thể.
-
Liên hệ đặt lịch khám: 024 2222 6699
