logo
  • Thạc sĩ Bác sĩ
  • Vũ Công Thắng
  • Chăm con đơn giản cùng BS Thắng

Bệnh ho gà lây lan thế nào? Cách nhận biết và thời điểm đưa trẻ đi viện để tránh biến chứng viêm phổi

Trong các bệnh lý truyền nhiễm đường hô hấp, ho gà được mệnh danh là "bệnh ho 100 ngày" bởi sự dai dẳng và ám ảnh của những cơn ho rũ rượi. Nhiều cha mẹ thường nhầm lẫn ho gà với cảm lạnh hay viêm phế quản thông thường trong giai đoạn đầu, dẫn đến việc điều trị sai hướng và bỏ lỡ "thời điểm vàng" ngăn chặn biến chứng. Đáng lo ngại hơn, ho gà ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ diễn tiến rất nhanh, có thể gây suy hô hấp, viêm phổi nặng, thậm chí tử vong do ngưng thở. Vậy ho gà lây lan như thế nào? Làm sao để phân biệt tiếng ho gà với tiếng ho thông thường? Và khi nào cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cẩm nang toàn diện giúp cha mẹ bảo vệ lá phổi non nớt của con trước sự tấn công của vi khuẩn ho gà.

1. Bệnh ho gà lây lan như thế nào? Tốc độ lây nhiễm đáng báo động

Ho gà là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính đường hô hấp do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra. Đây là loại vi khuẩn có khả năng bám chặt vào lông mao của đường hô hấp trên, tiết ra độc tố làm tê liệt hệ thống lông mao và gây sưng viêm đường thở.

Khả năng lây lan của ho gà cực kỳ mạnh mẽ, thậm chí còn dễ lây hơn cả cúm mùa. Một người mắc bệnh có thể lây cho 12-17 người khác nếu những người xung quanh chưa có miễn dịch. Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp thông qua các cơ chế sau:

  • Lây trực tiếp qua giọt bắn: Khi người bệnh ho, hắt hơi, hoặc nói chuyện to, hàng ngàn giọt nước bọt nhỏ li ti chứa vi khuẩn sẽ bắn ra không khí. Trẻ em hít phải các giọt này sẽ bị nhiễm bệnh. Đây là con đường lây lan phổ biến nhất, đặc biệt trong không gian kín như lớp học, nhà trẻ, phòng ngủ.

  • Lây gián tiếp qua bề mặt: Vi khuẩn ho gà có thể tồn tại trên các bề mặt như đồ chơi, tay nắm cửa, khăn mặt, bát đũa... trong vài giờ. Trẻ chạm tay vào các vật dụng này rồi đưa lên mắt, mũi, miệng sẽ tạo cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập.

  • "Người lành mang trùng": Đây là nguồn lây nguy hiểm nhất đối với trẻ sơ sinh. Nhiều người lớn (bố mẹ, ông bà) hoặc trẻ lớn đã được tiêm phòng nhưng miễn dịch giảm dần, khi mắc bệnh chỉ biểu hiện ho nhẹ (không điển hình). Họ vô tình trở thành nguồn lây âm thầm cho trẻ nhỏ chưa được tiêm vắc-xin hoặc chưa tiêm đủ liều.

Những cơn ho xuất hiện nhiều làm trẻ yếu dần như ngừng thở do thiếu oxy

2. Dấu hiệu nhận biết ho gà qua từng giai đoạn

Bệnh ho gà thường diễn biến qua 3 giai đoạn chính. Việc nhận biết sớm ở giai đoạn đầu có ý nghĩa quyết định trong việc giảm thiểu mức độ nghiêm trọng của cơn ho.

Giai đoạn 1: Viêm long đường hô hấp (1-2 tuần đầu) Đây là giai đoạn dễ gây nhầm lẫn nhất vì triệu chứng giống hệt cảm cúm hoặc cảm lạnh thông thường:

  • Trẻ sốt nhẹ hoặc không sốt.

  • Chảy nước mũi, hắt hơi.

  • Ho húng hắng, ho nhẹ (cơn ho chưa nặng).

  • Tuy nhiên, điểm khác biệt là thuốc ho thông thường hầu như không có tác dụng, và cơn ho có xu hướng nặng dần lên từng ngày.

Giai đoạn 2: Khởi phát cơn ho kịch phát (1-6 tuần tiếp theo) Đây là giai đoạn điển hình với các triệu chứng đặc trưng "không thể nhầm lẫn":

  • Cơn ho rũ rượi: Trẻ ho thành từng tràng dài liên tục, không kìm hãm được. Trong cơn ho, trẻ ho sặc sụa, mặt đỏ gay hoặc tím tái, nước mắt nước mũi giàn giụa, tĩnh mạch cổ nổi rõ.

  • Tiếng rít (Whoop): Cuối mỗi cơn ho dài, trẻ phải hít sâu vào thật nhanh để lấy hơi, tạo ra tiếng rít như tiếng gà gáy (ho gà). Lưu ý: Trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi có thể không có tiếng rít này mà thay bằng cơn ngưng thở.

  • Nôn trớ: Sau khi hết cơn ho, trẻ thường nôn ra thức ăn và nhiều dịch đờm nhớt dính, trong suốt.

  • Mệt mỏi sau cơn ho: Trẻ bơ phờ, vã mồ hôi, thở dốc vì kiệt sức sau mỗi trận ho. Tuy nhiên, ngoài cơn ho, trẻ có thể chơi đùa bình thường.

Giai đoạn 3: Phục hồi (Vài tuần đến vài tháng) Các cơn ho giảm dần về tần suất và mức độ. Tuy nhiên, ho có thể quay trở lại nếu trẻ bị nhiễm trùng hô hấp khác trong thời gian này.

3. Biến chứng nguy hiểm: Tại sao ho gà lại đáng sợ?

Độc tố của vi khuẩn ho gà không chỉ gây ho mà còn tấn công vào hệ thần kinh và hệ hô hấp, gây ra những biến chứng nặng nề, đặc biệt ở trẻ dưới 1 tuổi.

  • Viêm phổi: Đây là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở trẻ mắc ho gà. Do đường thở bị tổn thương, trẻ dễ bị bội nhiễm các vi khuẩn khác gây viêm phổi nặng, suy hô hấp.

  • Biến chứng thần kinh: Do thiếu oxy não trong các cơn ho dài hoặc do độc tố vi khuẩn, trẻ có thể bị co giật, viêm não, xuất huyết não, để lại di chứng bại não hoặc chậm phát triển trí tuệ.

  • Biến chứng cơ học: Áp lực từ cơn ho quá mạnh có thể gây lồng ruột, thoát vị rốn/bẹn, sa trực tràng, vỡ phế nang (tràn khí màng phổi) hoặc xuất huyết kết mạc mắt (mắt đỏ ngầu).

  • Suy dinh dưỡng: Do nôn trớ liên tục sau khi ăn, trẻ không hấp thu được dưỡng chất, dẫn đến sụt cân và suy kiệt.

4. Thời điểm "Vàng" cần đưa trẻ đi viện ngay lập tức

Phần lớn trẻ lớn và người lớn bị ho gà có thể điều trị ngoại trú. Tuy nhiên, đối với trẻ nhỏ, diễn biến bệnh rất khó lường. Cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện cấp cứu ngay nếu thấy các dấu hiệu sau:

Dấu hiệu suy hô hấp và thiếu oxy:

  • Trong cơn ho, môi và đầu ngón tay, ngón chân trẻ chuyển sang màu tím tái (Cyanosis).

  • Trẻ có cơn ngưng thở (đặc biệt nguy hiểm ở trẻ dưới 6 tháng tuổi).

  • Trẻ thở nhanh, thở rít, rút lõm lồng ngực khi nằm yên.

Dấu hiệu kiệt sức và mất nước:

Cha mẹ cần chú ý các biểu hiện mệt mỏi của con

  • Trẻ lừ đừ, li bì, khó đánh thức hoặc quấy khóc vật vã.

  • Trẻ nôn trớ tất cả mọi thứ, không ăn uống được gì.

  • Dấu hiệu mất nước: Môi khô, khóc không có nước mắt, tã khô trong vòng 6-8 tiếng, thóp trũng.

Đối tượng rủi ro cao:

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi: Bắt buộc phải nhập viện theo dõi vì nguy cơ ngưng thở và viêm phổi là rất cao, ngay cả khi triệu chứng ban đầu có vẻ nhẹ.

  • Trẻ có bệnh nền (tim bẩm sinh, phổi mạn tính).

5. Cách chăm sóc và phòng ngừa hiệu quả

Tiêm chủng vắc-xin: Đây là biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả nhất.

  • Tiêm đầy đủ các mũi vắc-xin phối hợp (5 trong 1 hoặc 6 trong 1) vào lúc 2, 3, 4 tháng tuổi.

  • Tiêm nhắc lại vào lúc 18 tháng tuổi.

  • Lưu ý đặc biệt: Phụ nữ mang thai nên tiêm vắc-xin Tdap (phòng Uốn ván - Bạch hầu - Ho gà) trong giai đoạn 27-36 tuần thai kỳ. Kháng thể từ mẹ sẽ truyền sang con, bảo vệ bé trong những tháng đầu đời khi chưa đủ tuổi tiêm vắc-xin.

Chăm sóc trẻ bệnh tại nhà (với trẻ lớn, thể nhẹ):

  • Dinh dưỡng: Chia nhỏ bữa ăn. Cho trẻ ăn lỏng, dễ tiêu. Tránh ép trẻ ăn ngay sau cơn ho vì dễ gây nôn. Nên đợi khoảng 15-20 phút sau cơn ho hãy cho ăn bù.

  • Vệ sinh: Hút đờm dãi thường xuyên để làm thông thoáng đường thở. Dùng nước muối sinh lý vệ sinh mũi họng.

  • Môi trường: Giữ phòng thoáng khí, đủ độ ẩm. Tránh khói thuốc lá, bụi bẩn vì đây là tác nhân kích thích cơn ho dữ dội hơn.

  • Cách ly: Trẻ mắc bệnh cần nghỉ học, cách ly ít nhất 5 ngày sau khi bắt đầu điều trị kháng sinh để tránh lây lan cho cộng đồng.

Ho gà không chỉ là tiếng ho khó chịu, nó là mối đe dọa thực sự đối với tính mạng của trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu đặc trưng như ho rũ rượi, tiếng thở rít và nôn ói sau ho là chìa khóa để cha mẹ đưa con đến viện kịp thời, ngăn chặn biến chứng viêm phổi nguy hiểm. Hãy nhớ rằng, một mũi tiêm vắc-xin đúng lịch là "lá chắn thép" vững chắc nhất để bảo vệ con yêu khỏi căn bệnh dai dẳng này.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

  • Fanpage của Dr Thắng

1. Thạc sĩ Vũ Công Thắng:

https://www.facebook.com/dr.thang.vn?locale=vi_VN

2. Ths. Vũ Công Thắng

https://www.facebook.com/bsthang.vucong?locale=vi_VN

3. THS. Vũ Công Thắng

https://www.facebook.com/profile.php?id=61555877620663&locale=vi_VN

  • Zalo: 033 809 8222 (không gọi điện vì bác sĩ bận khám sẽ không nghe được)

  • Địa chỉ phòng khám: Phòng khám Đa khoa đại học Phenikaa, địa chỉ tại 167 Phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Hà Nội.

  • Thời gian làm việc: Sáng 7h30-11h và chiều 14h-16h30 tất cả các ngày trong tuần. Do lịch làm việc của Bác sĩ Thắng không cố định nên nhà mình vui lòng liên hệ trước 1 ngày để có được lịch cụ thể.

  • Liên hệ đặt lịch khám: 024 2222 6699